Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kùn

困 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 困 trong tiếng Việt

bẫy; bao vây; bị áp lực; mắc kẹt; cùng quẫn

Tra từ liên quan