Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
bǎi

một trăm; nhiều; tất cả các loại

Từ vựng
bài

cỏ mần trầu (Echinochloa crus-galli); Panicum crus-galli; (văn học) không đáng kể; tầm thường

Từ vựng
bǎi

hectolít (cũ)

Từ vựng
bài

gạo xay; phồn thể cũ của 稗[bai4]

Từ vựng
bǎi

vạt áo ở dưới của trang phục

Từ vựng
bài

ống bễ (thổi không khí vào lửa)

Từ vựng
bǎi kè

héc-tô-gam (cũ) (chữ đơn tương đương với 百克[bai3 ke4])

Từ vựng
bǎi mǐ

héc-tô-mét (cách cũ); chữ đơn tương đương với 百米[bai3 mi3]

Từ vựng
bǎi wǎ

hectowatt (cũ); chữ đơn tương đương với 百瓦

Từ vựng
bàn

bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành

Từ vựng
bàn

một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh; (sau một số) một nửa

Từ vựng
bǎn

biến thể của 阪[ban3]

Từ vựng
bàn

kinh nguyệt

Từ vựng
bǎn

biến thể của 阪[ban3]

Từ vựng
bàn

cải trang; hóa trang; đóng (một vai); tỏ ra (một biểu cảm)

Từ vựng
bān

kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế); phục hồi

Từ vựng
bàn

trộn; trộn vào; trộn (một món salad)

Từ vựng
bān

di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển; dọn sao chép mà không chọn lọc

Từ vựng
bān

biến thể của 頒|颁[ban1]

Từ vựng
bān

đốm; mảng màu; vằn; lốm đốm; có sọc; đốm màu

Từ vựng
bān

nhiều màu; sọc; đốm

Từ vựng
bǎn

lớn; rộng rãi

Từ vựng
bǎn

tấm; ván; mặt phẳng; cánh cửa ván; vợt bóng bàn; phách (nhạc); LT:塊|块[kuai4]; nhịp mạnh trong nhạc Trung Quốc; cứng; đơ; ngừng cười hoặc trông nghiêm túc

Từ vựng
bàn

bùn; lầy; nhão

Từ vựng
bǎn

một đăng ký; khối in; phiên bản; phiên hiệu; trang

Từ vựng
bān

nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình

Từ vựng
bàn

cánh hoa; phân đoạn; nhánh (tỏi); mảnh; phần; mẩu; van; phiến; từ dùng cho miếng, phân đoạn, v.v

Từ vựng
bān

vết; sẹo trên da

Từ vựng
bān

lắng đọng sắc tố bất thường trên da

Từ vựng
bàn

biến thể cũ của 拌[ban4]

Từ vựng