毕畢 bì 毕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毕 trong tiếng Việt toàn bộ; kết thúc; hoàn thành; hoàn tất; đầy đủ; đã xong 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan