Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

庇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庇 trong tiếng Việt

bảo vệ; che chở; làm chỗ dựa; che giấu hoặc chứa chấp

Tra từ liên quan