庇 bì 庇 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庇 trong tiếng Việt bảo vệ; che chở; làm chỗ dựa; che giấu hoặc chứa chấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan