蔽
蔽 là gì?
蔽 [bì] có nghĩa là che; phủ; chắn; giấu.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蔽 trong tiếng Việt
- che
- phủ
- chắn
- giấu
Cách đọc và ghi nhớ 蔽
蔽 được đọc là bì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che; phủ; chắn; giấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .