Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

比 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比 trong tiếng Việt

so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc)

Tra từ liên quan