比
比 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 比 trong tiếng Việt
so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc)