泌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泌
dùng trong 泌陽|泌阳[Bi4 yang2]
Giản thể泌
Phồn thể泌
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng