Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

泌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泌 trong tiếng Việt

dùng trong 泌陽|泌阳[Bi4 yang2]

Tra từ liên quan