毙獘 bì 毙 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毙 trong tiếng Việt sụp đổ; biến thể của 斃|毙[bi4]; biến thể của 獙[bi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan