Kết quả cho “雪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuyết
nghĩa đen: sáng như tuyết; sáng chói; chói lọi; sắc bén (về mắt)
người tuyết; người tuyết khổng lồ
trận đấu tuyết; trận ném tuyết
(sữa) lắc (từ mượn)
Syracuse, New York
bọc chân
núi phủ tuyết
đỉnh núi tuyết
tuyết lở
cảnh tuyết
bão tuyết; trận bão tuyết
kem que
cây tuyết tùng; gỗ tuyết tùng
ván trượt tuyết; trượt tuyết bằng ván
tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)
lê tuyết (pyrus nivalis)
xe trượt tuyết; xe trượt
tuyết bẩn; tuyết sũng nước; viết tắt của 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]
bông tuyết
quả cầu tuyết
trắng như tuyết
nước ngọt Sprite
chất làm lạnh