Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪白

xuě bái

雪白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪白 trong tiếng Việt

trắng như tuyết

Tra từ liên quan