Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪碧

Xuě bì

雪碧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪碧 trong tiếng Việt

nước ngọt Sprite

Tra từ liên quan