雪菲尔德雪菲爾德 Xuě fēi ěr dé 雪菲尔德 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪菲尔德 trong tiếng Việt Sheffield (thành phố ở Anh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan