Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪鞋

xuě xié

雪鞋 là gì?

雪鞋 [xuě xié] có nghĩa là giày tuyết; LT:雙|双[shuang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪鞋 trong tiếng Việt

  1. giày tuyết
  2. LT:雙|双[shuang1]

Cách đọc và ghi nhớ 雪鞋

雪鞋 được đọc là xuě xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày tuyết; LT:雙|双[shuang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan