Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪貂

xuě diāo

雪貂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪貂 trong tiếng Việt

chồn sương

Tra từ liên quan