Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪铁龙雪鐵龍

Xuě tiě lóng

雪铁龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪铁龙 trong tiếng Việt

Citroën (nhà sản xuất ô tô Pháp)

Tra từ liên quan