雪铁龙雪鐵龍 Xuě tiě lóng 雪铁龙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪铁龙 trong tiếng Việt Citroën (nhà sản xuất ô tô Pháp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan