雪蟹 xuě xiè 雪蟹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪蟹 trong tiếng Việt cua tuyết (Chionoecetes opilio) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan