Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪耳

xuě ěr

雪耳 là gì?

雪耳 [xuě ěr] có nghĩa là nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪耳 trong tiếng Việt

  1. nấm tuyết (Tremella fuciformis)
  2. mộc nhĩ trắng

Cách đọc và ghi nhớ 雪耳

雪耳 được đọc là xuě ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan