Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪雁

xuě yàn

雪雁 là gì?

雪雁 [xuě yàn] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng tuyết (Anser caerulescens).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪雁 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng tuyết (Anser caerulescens)

Cách đọc và ghi nhớ 雪雁

雪雁 được đọc là xuě yàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng tuyết (Anser caerulescens)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan