雪菜 xuě cài 雪菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪菜 trong tiếng Việt xem 雪裡蕻|雪里蕻[xue3 li3 hong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan