雪菜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雪菜
xem 雪裡蕻|雪里蕻[xue3 li3 hong2]
Giản thể雪菜
Phồn thể雪菜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng