Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “讲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jiǎng

giảng, kể, nói

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
讲座
jiǎngzuò

tọa đàm, báo cáo

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
讲究
jiǎngjiu

chú ý, coi trọng, sang trọng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
讲话
jiǎng//huà

nói chuyện, kể chuyện

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
讲义
jiǎng yì

tài liệu giảng dạy

Cụm từ
讲习
jiǎng xí

giảng bài; hướng dẫn

Cụm từ
讲价
jiǎng jià

mặc cả (về giá); trả giá; thương lượng giá cả

Cụm từ
讲到
jiǎng dào

nói về việc gì

Cụm từ
讲台
jiǎng tái

bục giảng; bục phát biểu; khán đài; bục giảng; bàn giáo viên

Cụm từ
讲史
jiǎng shǐ

câu chuyện lịch sử

Cụm từ
讲和
jiǎng hé

làm hòa; hòa giải

Cụm từ
讲坛
jiǎng tán

một cái bục (để nói)

Cụm từ
讲堂
jiǎng táng

giảng đường; LT:家[jia1],間|间[jian1]

Cụm từ
讲学
jiǎng xué

giảng dạy (về một ngành học)

Cụm từ
讲师
jiǎng shī

người hướng dẫn; giảng viên

Cụm từ
讲授
jiǎng shòu

giảng bài; giảng dạy

Cụm từ
讲明
jiǎng míng

giải thích

Cụm từ
讲桌
jiǎng zhuō

bục giảng; bục phát biểu

Cụm từ
讲求
jiǎng qiú

chú trọng; nhấn mạnh; kỹ lưỡng; vươn tới

Cụm từ
讲演
jiǎng yǎn

diễn thuyết; phát biểu trước công chúng

Cụm từ
讲理
jiǎng lǐ

tranh luận; lý luận với ai; nói lý; lẽ phải

Cụm từ
讲筵
jiǎng yán

chỗ ngồi của giáo viên

Cụm từ
讲解
jiǎng jiě

giải thích

Cụm từ
讲论
jiǎng lùn

thảo luận

Cụm từ