Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲究講究

jiǎng jiu

讲究 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲究 trong tiếng Việt

chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã

Tra từ liên quan