Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲桌講桌

jiǎng zhuō

讲桌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲桌 trong tiếng Việt

bục giảng; bục phát biểu

Tra từ liên quan