讲桌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
讲桌
bục giảng; bục phát biểu
Giản thể讲桌
Phồn thể講桌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng