Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲课講課

jiǎng kè

讲课 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲课 trong tiếng Việt

  1. dạy
  2. giảng bài
Tra từ liên quan