演讲
diễn thuyết; phát biểu
diễn thuyết; phát biểu
演讲 thường mang nghĩa “diễn thuyết; phát biểu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 演讲, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bài phát biểu; diễn thuyết
›演说者yǎn shuō zhěnhà diễn thuyết; diễn giả
›演讲家yǎn jiǎng jiānhà diễn thuyết
›演艺yǎn yìnghệ thuật biểu diễn
›演义yǎn yìdiễn kịch sự kiện lịch sử; tiểu thuyết hoặc vở kịch chủ đề lịch sử
›演绎yǎn yì(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển; (kỹ thuật, v.v.) phát triển; diễn xuất; (logic) suy diễn; suy ra
›演变yǎn biànphát triển; tiến hóa
›演艺人员yǎn yì rén yuánnghệ sĩ; diễn viên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.