讲习会講習會 jiǎng xí huì 讲习会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讲习会 trong tiếng Việt diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan