Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲习会講習會

jiǎng xí huì

讲习会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲习会 trong tiếng Việt

diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị

Tra từ liên quan