Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲道講道

jiǎng dào

讲道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲道 trong tiếng Việt

thuyết giảng; bài giảng

Tra từ liên quan