讲义气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
讲义气
trung thành (với bạn bè); coi trọng lòng trung thành
Giản thể讲义气
Phồn thể講義氣
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng