Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲义气講義氣

jiǎng yì qì

讲义气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲义气 trong tiếng Việt

  1. trung thành (với bạn bè)
  2. coi trọng lòng trung thành
Tra từ liên quan