讲义气講義氣 jiǎng yì qì 讲义气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讲义气 trong tiếng Việt trung thành (với bạn bè)coi trọng lòng trung thành 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan