Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲价講價

jiǎng jià

讲价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲价 trong tiếng Việt

mặc cả (về giá); trả giá; thương lượng giá cả

Tra từ liên quan