Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲解员講解員

jiǎng jiě yuán

讲解员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲解员 trong tiếng Việt

hướng dẫn viên

Tra từ liên quan