Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎng

讲 là gì?

[jiǎng] có nghĩa là nói; giải thích; đàm phán; nhấn mạnh; kĩ lưỡng; về mặt nào đó; bài nói; chia sẻ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲 trong tiếng Việt

  1. nói
  2. giải thích
  3. đàm phán
  4. nhấn mạnh
  5. kĩ lưỡng
  6. về mặt nào đó
  7. bài nói
  8. chia sẻ

Cách đọc và ghi nhớ 讲

được đọc là jiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói; giải thích; đàm phán; nhấn mạnh; kĩ lưỡng; về mặt nào đó; bài nói; chia sẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan