Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开讲開講

kāi jiǎng

开讲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开讲 trong tiếng Việt

bắt đầu bài giảng; bắt đầu kể chuyện

Tra từ liên quan