Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡同鸭讲雞同鴨講

jī tóng yā jiǎng

鸡同鸭讲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡同鸭讲 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gà nói chuyện với vịt; bóng gió: nói mà không hiểu nhau; người không hiểu nhau

Tra từ liên quan