Kết quả tra từ “虚”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虚: trống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo; trống hoặc không có người; thiếu tự tin hoặc rụt rè; giả; dễ tiếp thu hoặc…
虚惊: báo động giả; tin đồn hoảng sợ; LT:場|场[chang2]
虚飘飘: nhẹ bẫng; lơ lửng
虚头: giở trò; lừa dối
虚电路: mạch ảo; VC
虚誉: danh tiếng ảo; danh vô thực
虚警: báo động sai
虚谎: giả dối
虚夸: khoe khoang; phô trương; khoa trương; phóng đại
虚词: (ngôn ngữ học) từ chức năng
虚诈: xảo quyệt và đạo đức giả
虚言: lời nói rỗng tuếch; lời giả dối
虚虚实实: khó mà nói thật hay giả
虚与委蛇: giả vờ lịch sự (thành ngữ)
虚腕: cổ tay rỗng (phương pháp vẽ)
虚脱: sụp đổ (do mất nước hoặc mất máu); say nắng
虚职: chức vụ danh nghĩa
虚缺号: ký tự hình vuông trắng (□), dùng để biểu thị một chữ Hán bị thiếu
虚线: đường chấm; đường gạch; đường tưởng tượng (toán học)
虚粒子: hạt ảo
虚空藏菩萨: Bồ Tát Hư Không Tạng
虚空: trống rỗng; rỗng; không có gì
虚发: bắn trượt (đạn hoặc tên)
虚无缥缈: hư ảo; tưởng tượng; không thực
虚无假设: giả thuyết null (thống kê)
虚无主义: chủ nghĩa hư vô
虚无: hư vô
虚火: nội nhiệt do thể trạng kém (YHCT); uy tín của người khác mà mình vay mượn
虚岁: tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc (tức là số năm âm lịch mà một người đã sống) – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi…
虚标: gắn mác sai hoặc phóng đại (sản phẩm)
虚构小说: tiểu thuyết hư cấu
虚构: bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng
虚荣心: tính hư vinh
虚荣: thói phù phiếm
虚有其表: bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất
虚星: ngôi sao tưởng tượng (trong chiêm tinh)
虚文浮礼: hình thức trống rỗng
虚文: chữ chết; quy tắc không còn hiệu lực; hình thức trống rỗng
虚数: số ảo
虚拟连接: kết nối ảo
虚拟语气: lối giả định (ngữ pháp)
虚拟网络: mạng ảo
虚拟私人网络: mạng riêng ảo (VPN)
虚拟环境: môi trường ảo
虚拟现实置标语言: ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)
虚拟现实: thực tế ảo
虚拟机: máy ảo
虚拟专用网络: mạng riêng ảo (VPN)
虚拟实境: thực tại ảo (Đài Loan)
虚拟: tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng; (tin học) ảo
虚损: (YHCT) bệnh hao tổn, rối loạn suy nhược mãn tính do chức năng nội tạng suy giảm, thiếu hụt khí, huyết, âm và dương; suy nhược
虚掩: che khuất một phần; (cửa, cổng hay cửa sổ) hé mở; khép hờ; không đóng hoàn toàn; không khóa; (áo khoác hay áo sơ mi) không cài khuy
虚怀若谷: khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở
虚应故事: làm việc qua loa
虚应了事: xem 虛應故事|虚应故事[xu1 ying4 gu4 shi4]
虚情假意: tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo
虚心好学: khiêm tốn và hiếu học (thành ngữ)
虚心使人进步,骄傲使人落后: khiêm tốn giúp tiến bộ, kiêu ngạo khiến tụt hậu (câu nói của Mao Trạch Đông)
虚心: cởi mở; khiêm tốn
虚张声势: can đảm giả tạo; giả vờ mạnh mẽ