Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚空藏菩萨虛空藏菩薩

Xū kōng zàng Pú sà

虚空藏菩萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚空藏菩萨 trong tiếng Việt

Bồ Tát Hư Không Tạng

Tra từ liên quan