虚惊虛驚 xū jīng 虚惊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虚惊 trong tiếng Việt báo động giả; tin đồn hoảng sợ; LT:場|场[chang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan