Kết quả cho “网络”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mạng xã hội, hệ thống
khách hàng trực tuyến
tầng mạng
tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
giao thức mạng
quảng cáo trực tuyến
ứng dụng mạng
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
xem 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1]
công nghệ mạng
blog; nhật ký web; giống như 博客[bo2 ke4]
lừa đảo trực tuyến
"Hải quân Internet"; người được trả tiền để đăng bài trên Internet; dư luận viên
nhà bình luận ẩn danh được nhà nước tài trợ
môi trường mạng
xem 網絡語言|网络语言[wang3 luo4 yu3 yan2]
đường kính mạng
công nghệ mạng
không gian mạng
quản lý mạng
người nổi tiếng trên Internet
thiết bị mạng
thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
ngôn ngữ Internet; tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ không gian mạng