Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网络打印机網絡打印機

wǎng luò dǎ yìn jī

网络打印机 là gì?

网络打印机 [wǎng luò dǎ yìn jī] có nghĩa là máy in mạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网络打印机 trong tiếng Việt

máy in mạng

Cách đọc và ghi nhớ 网络打印机

网络打印机 được đọc là wǎng luò dǎ yìn jī, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy in mạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan