用户到网络接口
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
用户到网络接口
giao diện người dùng-mạng; UNI
Giản thể用户到网络接口
Phồn thể用戶到網絡接口
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng