Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分布式网络分佈式網絡

fēn bù shì wǎng luò

分布式网络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分布式网络 trong tiếng Việt

mạng phân tán

Tra từ liên quan