Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网络层协议網絡層協議

wǎng luò céng xié yì

网络层协议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网络层协议 trong tiếng Việt

giao thức tầng mạng

Tra từ liên quan