网络铁路
Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)
Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di chuyển mạng
›网络语音wǎng luò yǔ yīnVoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
›网罟wǎng gǔlưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]
›网罟座Wǎng gǔ zuòReticulum (chòm sao)
›网络设计wǎng luò shè jìthiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
›网罗wǎng luólưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà
›网络设备wǎng luò shè bèithiết bị mạng
›网膜wǎng móvõng mạc (giải phẫu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.