网络欺诈 là gì?
网络欺诈 [wǎng luò qī zhà] có nghĩa là lừa đảo trực tuyến.
Nghĩa của từ 网络欺诈 trong tiếng Việt
lừa đảo trực tuyến
Cách đọc và ghi nhớ 网络欺诈
网络欺诈 được đọc là wǎng luò qī zhà, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa đảo trực tuyến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .