网络语音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网络语音
VoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
Giản thể网络语音
Phồn thể網絡語音
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng