开放式网络 là gì?
开放式网络 [kāi fàng shì wǎng luò] có nghĩa là mạng lưới mở.
Nghĩa của từ 开放式网络 trong tiếng Việt
mạng lưới mở
Cách đọc và ghi nhớ 开放式网络
开放式网络 được đọc là kāi fàng shì wǎng luò, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạng lưới mở”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .