Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
区域网络區域網絡

qū yù wǎng luò

区域网络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区域网络 trong tiếng Việt

mạng cục bộ; LAN

Tra từ liên quan