Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以太网络端口以太網絡端口

yǐ tài wǎng luò duān kǒu

以太网络端口 là gì?

以太网络端口 [yǐ tài wǎng luò duān kǒu] có nghĩa là Cổng Ethernet.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以太网络端口 trong tiếng Việt

Cổng Ethernet

Cách đọc và ghi nhớ 以太网络端口

以太网络端口 được đọc là yǐ tài wǎng luò duān kǒu, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Cổng Ethernet”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan