Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通信网络通信網絡

tōng xìn wǎng luò

通信网络 là gì?

通信网络 [tōng xìn wǎng luò] có nghĩa là mạng lưới truyền thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通信网络 trong tiếng Việt

mạng lưới truyền thông

Cách đọc và ghi nhớ 通信网络

通信网络 được đọc là tōng xìn wǎng luò, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạng lưới truyền thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan