网络迁移 là gì?
网络迁移 [wǎng luò qiān yí] có nghĩa là di chuyển mạng.
Nghĩa của từ 网络迁移 trong tiếng Việt
di chuyển mạng
Cách đọc và ghi nhớ 网络迁移
网络迁移 được đọc là wǎng luò qiān yí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “di chuyển mạng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .