网络成瘾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网络成瘾
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
Giản thể网络成瘾
Phồn thể網絡成癮
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng