网络水军
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网络水军
"Hải quân Internet"; người được trả tiền để đăng bài trên Internet; dư luận viên
Giản thể网络水军
Phồn thể網絡水軍
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng