Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网络水军網絡水軍

Wǎng luò shuǐ jūn

网络水军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网络水军 trong tiếng Việt

"Hải quân Internet"; người được trả tiền để đăng bài trên Internet; dư luận viên

Tra từ liên quan